Bảng Giá Đất Quận 2 Giai Đoạn Từ 2020 Đến 2024,áp dụng cho các năm,2020,2021,2022,2023,2024,Dùng để tính tiền sử dụng đất khi nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở ,Dùng để tính thuế chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp lên đất ở ( đất ở đô thị ,đất ở nông thôn),Để tính sử phạt trong hành chính đất đai,Để tính phạt thuế chuyển nhượng mua bán quá hạn mà không thực hiện nghĩa vụ tài chính ( TTNCN,Trước Bạ ),Để tính giá thuế đất khi hợp thức hóa nhà đất ( mua bằng giấy tờ tay),Để định giá Thuế Thu Nhập Cá Nhân,Lệ Phí Trước Bạ Nhà Đất khi chuyển nhượng mua bán,cho tặng …

1.Bảng Giá Đất Quận 2 Năm : 2020,2021,2022,2023,2024

Bảng Giá Đất Quận 2

(Ban hành kèm theo Quyết định số  51/2014/QĐ-UBND

ngày 31 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân Thành phố)

Đơn vị tính: 1.000 đồng/m2

 

Số TT

 

Tên Đường

Đoạn Đường

 

Giá

Từ

Đến

1

2

3

4

5

1

Trần Não

Xa Lộ Hà Nội

Lương Định Của

22.000

Lương Định Của

Cầu Cá Trê

13.200

2

Lương Định Của

Ngã Tư Trần Não – Lương Định Của

Nguyễn Thị Định

13.200

3

Đường Số 1 Phường Bình An

Trần Não

Cuối Đường

7.800

4

Đường Số 2 Phường Bình An

Trần Não

Cuối Đường

7.800

5

Đường Số 3 Phường Bình An

Đường 2

Đường 5

7.800

6

Đường Số 4 Phường Bình An

Đường Số 3

Cuối Đường

5.800

7

Đường Số 5 Phường Bình An

Đường Số 3

Cuối Đường

5.800

8

Đường Số 6 Phường Bình An

Đường 3

Đường 8

5.800

9

Đường Số 7 Phường Bình An

Đường 3

Đường 8

5.800

10

Đường Số 8 Phường Bình An

Đường 3

Đường 9

5.800

11

Đường Số 9 Phường Bình An

Đường 8

Đường 13

5.800

12

Đường Số 10 Phường Bình An

Trần Não

Đường 8

7.800

13

Đường Số 11 Phường Bình An

Trần Não

Cuối Đường

7.800

14

Đường Số 12 Phường Bình An

Trần Não

Cuối Đường

7.800

15

Đường Số 13 Phường Bình An

Đường 12

Đường 9

7.800

16

Đường Số 14,15 Phường Bình An

Đường 12

Cuối Đường

7.800

17

Đường Số 16 Phường Bình An

Đường 14

Khu Dự Án Him Lam

7.800

18

Đường Số 17,18 Phường Bình An

Trần Não

Lương Định Của

7.700

19

Đường Số 19 Phường Bình An

Trần Não

Đường 20

7.800

20

Đường Số 19B Phường Bình An

Trần Não

Đường 20

7.800

21

Đường Số 20 Phường Bình An

Trần Não

Giáp Sông Sài Gòn

8.600

22

Đường Số 21 Phường Bình An

Trần Não

Đường Số 20

8.600

23

Đường Số 22Phường Bình An

Đường 21

Cuối Đường

7.800

24

Đường Số 23 Phường Bình An

Trần Não

Cuối Đường

8.600

25

Đường Số 24 Phường Bình An

Trần Não

Đường 25

7.800

26

Đường Số 25 Phường Bình An

Đường 29

Cuối Đường

7.800

27

Đường Số 26,28 Phường Bình An

Đường 25

Sông Sài Gòn

7.800

28

Đường Số 27 Phường Bình An

Trần Não

Đường 25

7.800

29

Đường Số 29 Phường Bình An

Trần Não

Sông Sài Gòn

7.800

30

Đường Số 30 Phường Bình An

Trần Não

Khu Dự Án Công Ty Phú Nhuận

7.800

31

Đường Số 30B Phường Bình An

Đường 30

Cuối Đường

7.800

32

Đường Số 31 Phường Bình An

Trần Não

Sông Sài Gòn

7.800

33

Đường Số 32 Phường Bình An

Đường 31

Sông Sài Gòn

7.800

34

Đường Số 33 Phường Bình An

Trần Não

Khu Dân Cư Dự Án Hà Quang

7.800

35

Đường Số 1,Dự Án Thạnh Phú(nhà số 1 đến nhà số 9 đường 33) Phường Bình An

Trần Não

Cuối Đường

8.600

36

Đường Số 2 Dự Án Thạnh Phú (hẻm số 1 đường 33, Phường Bình An)

Đường Số 1

Cuối Đường

8.600

37

Đường Số 34 Phường Bình An

Trần Não

Sông Sài Gòn

7.800

38

Đường Số 35 Phường Bình An

Đường Số 34

Cuối Đường

7.800

39

Đường Số 36 Phường Bình An

Đường 41

Cuối Đường

7.800

40

Đường Số 37 Phường Bình An

Đường 38

Cuối Đường

7.800

41

Đường Số 38 Phường Bình An

Đường 37

Sông Sài Gòn

7.800

42

Đường Số 39 Phường Bình An

Đường 34

Cuối Đường

7.800

43

Đường Số 40 Phường Bình An

Đường 37

Đường 39

7.800

44

Đường Số 41 Phường Bình An

Đường 36

Đường 38

7.800

45

Đường Số 45 Phường Bình An

Lương Định Của

Khu Dân Cư Dự Án Công Ty Bình Minh

7.800

46

Đường Số 46 Phường Bình An

Đường 45

Đường 47

7.800

47

Đường Số 47 Phường Bình An

Đường Số 45

Cuối Đường

7.800

48

Đường Số 48 Phường Bình An

Đường Số 46

Cuối Đường

7.800

49

Đặng Hữu Phố , Phường Thảo Điền

Thảo Điền

Đường Số 39

7.800

50

Đỗ Quang, Phường Thảo Điền

Xuân Thủy

Cuối Đường

7.800

51

Đường Số 4 , Phường Thảo Điền(Khu Bảo Chí)

Thảo Điền

Sông Sài Gòn

6.600

52

Đường Số 6, Phường Thảo Điền

Trần Ngọc Diện

Cuối Đường

6.600

53

Đường Số 8, Phường Thảo Điền

Lê Phước

Cuối Đường

6.600

54

Đường Số 9, Phường Thảo Điền

Lê Phước

Cuối Đường

8.400

55

Đường Số 10, Phường Thảo Điền

Võ Trường Toản

Cuối Đường

10.500

56

Đường Số 11, Phường Thảo Điền

Võ Trường Toản

Cuối Đường

7.800

57

Đường Số 12, Phường Thảo Điền

Võ Trường Toản

Cuối Đường

7.800

58

Đường Số 16, Phường Thảo Điền

Võ Trường Toản

Cuối Đường

7.800

59

Đường Số 39, Phường Thảo Điền

Xuân Thủy

Cuối Đường

7.800

60

Đường Số 40, Phường Thảo Điền

Nguyễn Văn Hưởng

Cuối Đường

6.600

61

Đường Số 41, Phường Thảo Điền

Quốc Hương

Nguyễn Bá Huân

7.800

62

Đường Số 42,Phường Thảo Điền

Đường 41

Đường 48

6.600

63

Đường Số 43, Phường Thảo Điền

Đường 41

Cuối Đường

6.600

64

Đường Số 44, Phường Thảo Điền

Đường 41

Cuối Đường

6.600

65

Đường Số 46, Phường Thảo Điền

Quốc Hương

Cuối Đường

7.800

66

Đường Số 47, Phường Thảo Điền

Đường 59

Đường 66

6.600

67

Đường Số 48,59, Phường Thảo Điền

Quốc Hương

Cuối Đường

7.800

68

Đường Số 49B, Phường Thảo Điền

Xuân Thủy

Sông Sài Gòn

7.800

69

Đường Số 50, Phường Thảo Điền

Xuân Thủy

Lê Văn Miến

7.400

70

Đường Số 54, Phường Thảo Điền

Đường 49B

Sông Sài Gòn

6.600

71

Đường Số 55, Phường Thảo Điền

Đường 41

Cuối Đường

6.600

72

Đường Số 56, Phường Thảo Điền

Trọn Đường

 

6.600

73

Đường Số 57, Phường Thảo Điền

Đường 44

Cuối Đường

6.600

74

Đường Số 58,Phường Thảo Điền

Đường 55

Cuối Đường

6.600

75

Đường Số 60, Phường Thảo Điền

Đường 59

Rạch Ông Dí

6.600

76

Đường Số 61, Phường Thảo Điền

Giáp Đường 60

Đường 47

6.600

77

Đường Số 62, Phường Thảo Điền

Đường 61

Cuối Đường

6.600

78

Đường Số 63, Phường Thảo Điền

Đường 64

Cuối Đường

6.600

79

Đường Số 64, Phường Thảo Điền

Đường 66

Cuối Đường

6.600

80

Đường Số 65, Phường Thảo Điền

Quốc Hương

Cuối Đường

7.500

81

Đường Số 66, Phường Thảo Điền

Nguyễn Văn Hưởng

Đường 47

6.600

82

Đường Số 1, Phường Thảo Điền(khu báo chí )

Thảo Điền

Sông Sài Gòn

7.800

83

Đường Số 2, Phường Thảo Điền

Thảo Điền

Sông Sài Gòn

6.600

84

Đường Số 4, Phường Thảo Điền

Nguyễn Ư Dĩ

Cuối Đường

7.800

85

Đường Số 5, KP1, Phường Thảo Điền

Nguyễn Ư Dĩ

Cuối Đường

8.100

86

Đường Số 5, KP3, Phường Thảo Điền

Đầu Đường

Rạch Báo Chí

8.400

87

Lê Phước, Phường Thảo Điền

Xa Lộ Hà Nội

Đường Số 12

8.400

88

Lê Văn Miến, Phường Thảo Điền

Quốc Hương

Thảo Điền

7.800

89

Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền

Quốc Hương

Thảo Điền

8.400

90

Nguyễn Bá Huân, Phường Thảo Điền

Xuân Thủy

Cuối Đường

8.400

91

Nguyễn Bá Lân, Phường Thảo Điền

Xuân Thủy

Xa Lộ Hà Nội

8.400

92

Nguyễn Cừ, Phường Thảo Điền

Xuân Thủy

Cuối Đường

8.400

93

Nguyễn Đăng Giai, Phường Thảo Điền

Thảo Điền

Rạch Ông Chua

8.400

94

Nguyễn Duy Hiệu, Phường Thảo Điền

Thảo Điền

Cuối Đường

8.400

95

Nguyễn Ư Dĩ, Phường Thảo Điền

Trần Ngọc Diện

Cuối Đường

8.400

96

Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền

Xuân Thủy

Thảo Điền

9.200

97

Quốc Hương, Phường Thảo Điền

Xa Lộ Hà Nội

Đường 47

9.200

98

Thảo Điền, Phường Thảo Điền

Xa Lộ Hà Nội

Nguyễn Văn Hưởng (Trước Ban Điều Hành KP3)

14.600

99

Tống Hữu Định, Phường Thảo Điền

Quốc Hương

Thảo Điền

8.400

100

Trần Ngọc Diện, Phường Thảo Điền

Thảo Điền

Sông Sài Gòn

9.200

101

Trúc Đường (Đường Số 3 Khu Báo Chí), Phường Thảo Điền

Thảo Điền

Sông Sài Gòn

10.200

102

Võ Trường Toản

Xa Lộ Hà Nội

Đường 11

9.600

Đường 11

Riverside

8.100

103

Xa Lộ Hà Nội

Chân Cầu Sài Gòn

Cầu Rạch Chiếc

14.400

104

Xuân Thủy, Phường Thảo Điền

Thảo Điền

Quốc Hương

11.000

Quốc Hương

Nguyễn Văn Hưởng

9.600

105

Đường Chính (Đoạn 1, Dự Án Fidico), Lộ Giới 12m-17m, Phường Thảo Điền

Đường Thảo Điền

Đường Ven Sông

7.400

106

Đường Nhánh Cụt (Dự Án Fidico), Lộ Giới 7m-12m, Phường Thảo Điền

Trọn Đường

 

6.800

107

An Phú, Phường An Phú

Xa Lộ Hà Nội

Cuối Đường

9.200

108

Đặng Tiến Đông, Phường An Phú

Đoàn Hữu Trưng

Cuối Đường

6.600

109

Đỗ Xuân Hợp, Phường Bình Trưng Đông – An Phú

Nguyễn Duy Trinh

Cầu Nam Lý

6.000

110

Đoàn Hữu Trưng, Phường An Phú

Trọn Đường

 

7.800

111

Đường 1 (Dự Án Khu Nhà ở Cty Văn Minh), Phường An Phú

Đường Số 10

Đường Số 15

7.000

112

Đường 2 (Dự Án Khu Nhà ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà ở Cán Bộ Công Nhân Viên – Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú

Trọn Đường

 

7.000

113

Đường 3 (Dự Án Khu Nhà ở Cty Văn Minh)

Đường Số 10

Đường Số 15

7.000

114

Đường 4 (Dự Án Khu Nhà ở Cty Văn Minh)

Đường Số 3

Đường Số 14

7.000

115

Đường 5 (Dự Án Khu Nhà ở Cty Văn Minh)

Đường Số 10

Đường Số 14

7.000

116

Đường 6 (Dự Án Khu Nhà ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà ở Cán Bộ Công Nhân Viên – Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú

Trọn Đường

 

7.000

117

Đường 7 (Dự Án Khu Nhà ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà ở Cán Bộ Công Nhân Viên – Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú

Đường Số 8

Cuối Đường

7.000

118

Đường 8 (Dự Án Khu Nhà ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà ở Cán Bộ Công Nhân Viên – Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú

Đường Số 6

Cuối Đường

7.000

119

Đường 9 (Dự Án Khu Nhà ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà ở Cán Bộ Công Nhân Viên – Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú

Đường Số 6

Cuối Đường

7.000

120

Đường 10 (Dự Án Khu Nhà ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà ở Cán Bộ Công Nhân Viên – Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú

Đường Số 1

Đường Số 6

7.000

121

Đường 11 (Dự Án Khu Nhà ở Cty Văn Minh), Phường An Phú

Đường Số 1

Đường Số 6

7.000

122

Đường 12 (Dự Án Khu Nhà ở Cty Văn Minh)

Đường Số 1

Đường Số 3

7.000

123

Đường 13 (Dự Án Khu Nhà ở Cty Văn Minh)

Đường Số 3

Đường Số 4

7.000

124

Đường 14 (Dự Án Khu Nhà ở Cty Văn Minh)

Đường Số 1

Đường Số 6

7.000

125

Đường 15 (Dự Án Khu Nhà ở Cty Văn Minh)

Đường Số 1

Cuối Đường

7.000

126

Đường 1 (Đường H), KP1, Phường An Phú

Lương Định Của

Cuối Đường

6.600

127

Đường 1, KP4, Phường An Phú

Xa Lộ Hà Nội

Đường 8

9.200

128

Đường 2, KP1, Phường An Phú

Lương Định Của

Cuối Đường

9.200

129

Đường 2, KP4, Phường An Phú

Xa Lộ Hà Nội

Cuối Đường

6.600

130

Đường 3, KP1, Phường An Phú

Đường 6 (Khu TĐC 1HA)

Cuối Đường

6.600

131

Đường 3, KP4, Phường An Phú

Đường 2

Đặng Tiến Đông

8.800

132

Đường 4, KP1, Phường An Phú

Đường 1 – Đường H (Khu TĐC 1HA)

Cuối Đường

6.600

133

Đường 4, KP4, Phường An Phú

Đường 3

Đường 8

6.600

134

Đường 5, KP1, Phường An Phú

Đường 2 (Khu TĐC 1HA)

Cuối Đường

6.600

135

Đường 5, KP4, Phường An Phú

Đường 4

An Phú

7.000

136

Đường 6, KP1, Phường An Phú

Đường 1 – Đường H (Khu TĐC 1HA)

Cuối Đường

6.600

137

Đường 7, Phường An Phú

Đường 1

Đoàn Hữu Trưng

6.600

138

Đường 8, Phường An Phú

An Phú

Đoàn Hữu Trưng

8.800

139

Đường 9, Phường An Phú

Đoàn Hữu Trưng

Cuối Đường

6.300

140

Đường 10, Phường An Phú

Đoàn Hữu Trưng

Cuối Đường

7.800

141

Đường 11, Phường An Phú

Đoàn Hữu Trưng

Cuối Đường

6.600

142

Đường 12, Phường An Phú

Xa Lộ Hà Nội

Cuối Đường

6.600

143

Đường 13, Phường An Phú

An Phú

Giang Văn Minh

5.200

144

Đường 14, Phường An Phú

Đường 13

Cuối Đường

6.600

145

Đường 15, KP4, Phường An Phú

An Phú

Cuối Đường

8.000

146

Đường 16, KP4, Phường An Phú

An Phú

Cuối Đường

8.000

147

Đường 17, KP4, Phường An Phú

Xa Lộ Hà Nội

Cuối Đường

7.500

148

Đường 18, KP4, Phường An Phú

Võ Trường Toản

Đường 20

10.500

149

Đường 19, KP4, Phường An Phú

Võ Trường Toản

Đường 20

9.200

150

Đường 20, KP4, Phường An Phú

Đường 18

Đường 19

9.200

151

Đường 21, KP4, Phường An Phú

Giang Văn Minh

Cuối Đường

8.000

152

Đường 22, KP4, Phường An Phú

Đường 21

Cuối Đường

8.000

153

Đường 23, KP4, Phường An Phú

Đường 2

Cuối Đường

8.000

154

Đường 24, KP5, Phường An Phú (QH 87HA)

Xa Lộ Hà Nội

Cuối Đường

10.200

155

Đường 25, KP5, Phường An Phú (QH 87HA)

Đường Bắc Nam II (Khu 87HA)

Cuối Đường

9.900

156

Đường 26, KP5, Phường An Phú (QH 87HA)

Đường 29 (Khu 87HA)

Cuối Đường

9.900

157

Đường 27, KP5, Phường An Phú (QH 87HA)

Đường 26 (Khu 87HA)

Cuối Đường

9.900

158

Đường 28, KP5, Phường An Phú (QH 87HA)

Đường 27 (Khu 87HA)

Cuối Đường

9.900

159

Đường 29, KP5, Phường An Phú (QH 87HA)

Đường Bắc Nam II (Khu 87HA)

Cuối Đường

9.900

160

Đường A2.10, Phường An Phú

Đường A2.14

Đường A2.15

8.000

161

Đường A2.11, Phường An Phú

Lương Định Của

Đường A2.15

8.000

162

Đường A2.12, Phường An Phú

Đường A2.14

Cuối Đường

8.000

163

Đường A2.13, Phường An Phú

Đường A2.14

Cuối Đường

8.000

164

Đường A2.14, Phường An Phú

Đường A2.10

Cuối Đường

8.000

165

Đường A2.15, Phường An Phú

Đường A2.10

Đường A2.12

8.000

166

Đường A2.16, Phường An Phú

Lương Định Của

Cuối Đường

8.000

167

Đường 1-KSG, Phường An Phú

Đường A2.1

Sông Giồng

8.000

168

Thân Văn Nhiếp

Nguyễn Thị Định

Cuối Đường

8.000

169

Đường 2-KSG, Phường An Phú

Đường 1-KSG

Cuối Đường

8.000

170

Đường 3-KSG, Phường An Phú

Đường 1-KSG

Đường 2-KSG

8.000

171

Đường 4-KSG, Phường An Phú

Đường 2-KSG

Đường 3-KSG

8.000

172

Đường 5-KSG, Phường An Phú

Đường 2-KSG

Thân Văn Nhiếp

8.000

173

Đường 6-KSG, Phường An Phú

Đường 2-KSG

Đường 3-KSG

8.000

174

Đường 7-KSG, Phường An Phú

Đường 1-KSG

Cuối Đường

8.000

175

Đường Băc Nam II, KP5, Phường An Phú (QH 87HA)

Xa Lộ Hà Nội

Cuối Đường

9.600

176

Đường Đông Tây I, KP5, Phường An Phú (QH 87HA)

Ltl 25b

Cuối Đường

9.600

177

Đường Số 1, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera)

Trọn Đường

 

19.500

178

Đường Số 2, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera)

Trọn Đường

 

19.500

179

Đường Số 3, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera)

Trọn Đường

 

19.500

180

Đường Số 4 (Dự Án Sài Gòn Riviera)

Trọn Đường

 

19.500

181

Đường Số 5, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera)

Trọn Đường

 

19.500

182

Đường Số 6, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera)

Đường Giăng Văn Minh

Cuối Đường

21.000

183

Đường Số 1, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Đường Số 7

Đường Số 4

8.000

184

Đường Số 2, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Đường Số 7

Đường Số 8

8.000

185

Đường Số 3, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Đường Số 9

Đường Số 10

8.000

186

Đường Số 4, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Đường Số 12

Cuối Đường

8.000

187

Đường Số 5, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Đường Số 10

Cuối Đường

8.000

188

Đường Số 6, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Đường Số 7

Cuối Đường

8.000

189

Đường Số 7, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Lương Định Của

Đường Số 6

8.000

190

Đường Số 8, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Đường Số 1

Đường Số 6

8.000

191

Đường Số 9, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Đường Số 1

Đường Số 6

8.000

192

Đường Số 10, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Đường Số 1

Đường Số 6

8.000

193

Đường Số 11, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Đường Số 1

Đường Số 5

8.000

194

Đường Số 12, Phường An Phú (Dự Án 17,3 HA)

Đường Số 1

Đường Số 6

8.400

195

Đường Số 6, Phường An Phú

Đặng Tiến Đông

Đường 8

8.000

196

Giang Văn Minh, Phường An Phú

Xa Lộ Hà Nội

Cuối Đường

9.200

197

Đồng Văn Cống

Ngã 3 Cát Lái – Mai Chí Thọ

Cầu Giồng Ông Tố

6.800

Cầu Giồng Ông Tố

Đường Vành Đai Phía Đông

8.400

198

Nguyễn Thị Định

Ngã Ba Cát Lái

Cầu Giồng Ông Tố

8.000

Cầu Giồng Ông Tố

Đường Vành Đai Phía Đông

9.800

Đường Vành Đai Phía Đông

Phà Cát Lái

7.500

199

Đường Song Hành (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Trần Não

Đường A1

15.000

200

Nguyễn Hoàng

Xa Lộ Hà Nội

Lương Định Của

14.000

201

Nguyễn Quý Đức

Đường Song Hành

Cuối Đường

14.400

202

Vũ Tông Phan

Nguyễn Hoàng

Cuối Đường

13.500

203

Trần Lựu

Vũ Tông Phan

Cuối Đường

13.500

204

Đương Số 4 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 3

Lương Định Của

12.400

205

Đương Số 4A (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 3

Cuối Đường

12.200

206

Đương 5 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Trần Não

Đường Số 8

12.400

207

Thái Thuận

Nguyễn Quý Cảnh

Cuối Đường

12.600

208

Đương 7 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 5

Thái Thuận

13.500

209

Đương 7A (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 5

Đường Số 7

13.500

210

Đương 7B (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường 7C1

Đường Số 7

13.500

211

Đương 7C (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 5

Đường Số 7

13.500

212

Đương 7C1, Phường An Phú

Đường Số 7A

Đường Số 7C

13.500

213

Nguyễn Quý Cảnh

Đường Song Hành

Cuối Đường

13.500

214

Đương 8A (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 7C

Đường Số 9

13.500

215

Đương 9 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 1

Đường Số 6

12.600

216

Đương 10 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 2

Đường Vành Đai Phía Tây

12.600

217

Đương 11 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 10

Lương Định Của

12.600

218

Đương 11A (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 11

Đường Vành Đai Phía Tây

10.700

219

Đương 12 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 3

Đường Số 37

12.000

220

Đương 14 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Song Hành

Vũ Tông Phan

13.500

221

Đương 15 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường A1

Đường Số 23

12.200

222

Dương Văn An

Nguyễn Hoàng

Đường Số 17

13.500

223

Đương 17 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Thái Thuận

Đường Số 14

13.500

224

Đương 18 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 17

Đường Số 20

13.500

225

Đương 18A (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 6

Đường Số 18

13.500

226

Đương 19 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Thái Thuận

Đường Số 22

13.500

227

Đương 19A (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 19

Đường Số 23

13.500

228

Đương Số 20 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 17

Cuối Đường

13.500

229

Đương Số 21 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 14

Đường Số 22

12.400

230

Đương Số 22 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Vũ Tông Phan

Đường Số 16

13.500

231

Đương Số 23 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 16

Đường Số 19

12.200

232

Đương Số 24 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 2

Đường Số 31

12.400

233

Đương Số 24A (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 24

Đường Số 25

12.400

234

Đương Số 24B (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 24

Đường Số 25

11.600

235

Đương Số 25 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 2

Đường Số 31

12.400

236

Đương Số 27 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 30

Đường Số 31

12.400

237

Đương Số 28 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 31

Đường Số 31C

12.400

238

Đương Số 29 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 31

Đường Số 31

12.400

239

Cao Đức Lân

Lương Định Của

Vành Đai Phía Đông

13.500

240

Đỗ Pháp Thuận

Cao Đức Lân

Đường Số 32

13.500

241

Bùi Tá Hán

Cao Đức Lân

Cuối Đường

13.500

242

Đường Số 31A (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Bùi Tá Hán

Cuối Đường

11.900

243

Đường Số 31B (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Bùi Tá Hán

Cuối Đường

13.500

244

Đường Số 31C (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Bùi Tá Hán

Cuối Đường

13.500

245

Đường Số 31D (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Bùi Tá Hán

Cuối Đường

13.500

246

Đường Số 31E (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đỗ Pháp Thuận

Đường Số 28

13.500

247

Đường Số 31F (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đỗ Pháp Thuận

Đường Số 28

13.500

248

Đường Số 32 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 3

Đường Số 30

12.000

249

Đường Số 33 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 3

Đường Số 34B

12.000

250

Đường Số 34 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 4A

Cuối Đường

12.000

251

Đường Số 34A (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 33

Đường Số 34

12.000

252

Đường Số 34B (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Trọn Đường

 

12.000

253

Đường Số 35 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 37

Lương Định Của

12.000

254

Đường Số 35A (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 35

Cuối Đường

12.000

255

Đường Số 36 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 31

Đường Số 35

12.000

256

Đường Số 36A (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 36

Đường Số 31A

12.000

257

Đường Số 36B (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 36

Đường Số 31A

12.000

258

Đường Số 36C (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 36

Đường Số 31A

12.000

259

Đường Số 37 (Dự Án 131HA), Phường An Phú

Đường Số 3

Đường Số 30

12.400

260

Đường 2, 3, 5 Phường Bình Trưng Đông

Trọn Đường

 

4.400

261

Đường 6, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Nguyễn Văn Giáp

5.200

262

Đường 7, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Đường 9

5.200

Đường 9

Đường 17

4.800

263

Đường 8, Phường Bình Trưng Đông

Đường 9

Đường 17

4.400

264

Đường 9, Phường Bình Trưng Đông

Đường 8

Cuối Đường

4.800

265

Đường 10,11, Phường Bình Trưng Đông

Đường 8

Đường 18

4.800

266

Đường 12, Phường Bình Trưng Đông

Đường 8

Giáo Xứ Mỹ Hòa

4.800

267

Đường 13,15,16,17, Phường Bình Trưng Đông

Đường 8

Đường 18

4.800

268

Đường 14, Phường Bình Trưng Đông

Giáo Xứ Mỹ Hòa

Đường 18

4.800

269

Đường 18, Phường Bình Trưng Đông

Đường 10

Đường 17

4.400

270

Đường 19, Phường Bình Trưng Đông

Đường 9

Đường 11

5.100

271

Đường 20, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Đường 24

4.800

272

Đường 21, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Đường 23

5.100

Đường 23

Đường 37

4.400

273

Đường 22, Phường Bình Trưng Đông

Đường 21

Đường 28

3.700

274

Đường 23, Phường Bình Trưng Đông

Đường 21

Đường 31

4.500

275

Đường 24, Phường Bình Trưng Đông

Đường 9

Đường 23

3.900

276

Đường 25, Phường Bình Trưng Đông

Đường 24

Cuối Đường

4.200

277

Đường 26, Phường Bình Trưng Đông

Đường 27

Đường 25

3.700

278

Đường 27, Phường Bình Trưng Đông

Đường 24

Cuối Đường

4.400

279

Đường 28, Phường Bình Trưng Đông

Đường 21

Đường 24

4.500

280

Đường 29, Phường Bình Trưng Đông

Đường 24

Đường 21

4.200

281

Đường 30, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Đường 31

4.800

282

Đường 31, Phường Bình Trưng Đông

Đường 23

Cuối Đường

4.200

283

Đường 32, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Đường 31

4.500

284

Đường 33, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Dự Án Công Ty Thủ Thiêm

4.500

Khu Dân Cư Hiện Hữu

Đường Số 51

5.100

285

Đường 34, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Dự Án Công Ty Thủ Thiêm

4.200

286

Đường 35, Phường Bình Trưng Đông

Đường 13

Đường 17

4.500

287

Đường 37, Phường Bình Trưng Đông

Đường 24

Cuối Đường

4.800

288

Đường 38, Phường Bình Trưng Đông

Lê Văn Thịnh

Nguyễn Trung Nguyệt

4.800

289

Đường 39, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Cuối Đường

4.800

290

Đường 40, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Văn Giáp

Nguyễn Đôn Tiết

3.700

291

Đường 41, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Trung Nguyệt

Đường 42

4.200

292

Đường 42, Phường Bình Trưng Đông

Lê Văn Thịnh

Đường 6

4.800

293

Đường 43, Phường Bình Trưng Đông

Đường 24

Khu 154HA

4.800

294

Đường 44, Phường Bình Trưng Đông

Đường 24

Khu 154HA

4.800

295

Đường 46, Phường Bình Trưng Đông

Đường 48

Cuối Đường

4.800

296

Đường 47, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Đường 50

5.400

297

Đường 48, Phường Bình Trưng Đông

Đường 46

Hẻm 37 Đường 49

4.500

298

Đường 49, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Đường Số 52

6.000

299

Đường 50, Phường Bình Trưng Đông

Đường 46

Đường 49

5.100

300

Đường 53 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Đường 54 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Đường 33 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

5.400

301

Đường 54 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Đường 51 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Cuối Đường

5.400

302

Đường 56 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Đường 63, Phường Bình Trưng Đông

Đỗ Xuân Hợp

5.100

303

Đường 60 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Đường Số 59 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Đường Số 56 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

5.100

304

Đường 61 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Đường Số 53 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Đường Số 56 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

5.100

305

Đường 62 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Đường Số 51 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Đường Số 56 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

5.100

306

Đường 63 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

Nguyễn Duy Trinh

Đường Số 51 (Dự Án Cty Thủ Thiêm)

5.100

307

Đường Nội Bộ Thuộc Dự Án Cty Thái Dương, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Dự Án Cty Khang Điền

5.100

308

Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Đường Số 8 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

6.600

309

Đường Số 2 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Cuối Đường

6.200

310

Đường Số 3 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Đường Số 2 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

6.200

311

Đường Số 4 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Đường Số 3 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

6.200

312

Đường Số 5 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Đường Số 2 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Đường Số 8 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

6.200

313

Đường Số 6 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Cuối Đường

6.200

314

Đường Số 8 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông

Cuối Đường

6.200

315

Đường Số 51, Phường Bình Trưng Đông

Dự Án Công Ty Phú Nhuận

Đường Số 58

6.200

316

Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông

Nguyễn Duy Trinh

Đường 42

5.400

317

Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng Đông

Đường Bình Trưng

Hẻm 112, Đường 42

4.200

Hẻm 112, Đường 42

Đường 6

4.800

Đường 6

Khu Dân Cư Dự Án 154HA

4.200

318

Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng Đông – Cát Lái

Lê Văn Thịnh

Nguyễn Văn Giáp

3.700

319

Đường 1, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Đường 38

4.400

320

Lê Hữu Kiều

Nguyễn Thị Định

Bát Nàn

6.000

321

Đường 3, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Đường 38

4.000

322

Đường 53 – BTT

Lê Hữu Kiều

Bát Nàn

5.200

323

Bát Nàn

Đồng Văn Cống

Cuối Đường

4.000

324

Đường 5, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Đường 6

4.400

325

Đường 6, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Thị Định

Nguyễn Tư Nghiêm

4.400

326

Nguyễn Đăng Đạo

Đường 47-BTT

Đường 53-BTT

5.200

327

Đường 47 – BTT

Lê Hữu Kiều

Bát Nàn

5.200

328

Đường 48 – BTT

Lê Hữu Kiều

Bát Nàn

5.200

329

Đường 49 – BTT

Lê Hữu Kiều

Bát Nàn

5.200

330

Đường 50 – BTT

Lê Hữu Kiều

Nguyễn Đặng Đạo

5.200

331

Đường 51 – BTT

Lê Hữu Kiều

Nguyễn Đặng Đạo

5.200

332

Đường 52 – BTT

Lê Hữu Kiều

Bát Nàn

3.700

333

Đường 8, Phường Bình Trưng Tây

Bình Trưng

Đường 27

5.200

334

Đường 13, Phường Bình Trưng Tây

Đường 14

Đường 39

4.400

335

Đường 10, Phường Bình Trưng Tây

Bình Trưng

Đường 39

4.400

Đường 39

Đường 30

4.400

336

Đường 14, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Đường 33

4.400

337

Đường 11, Phường Bình Trưng Tây

Đường 39

Đường 42

3.700

338

Đường 15, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Đường 38

3.700

339

Đường 17, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Sông Giồng Ông Tố

3.700

340

Đường 18, Phường Bình Trưng Tây

Đường 3

Đường 28

3.700

341

Đường 19, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Đường 38

3.700

342

Đường 21, Phường Bình Trưng Tây

Đường 22

Đường 38

3.700

343

Đường 22 Khu Phố 1, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Đường 21

3.700

344

Đường 22 Khu Phố 4, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Cuối Đường

3.700

345

Đường 23, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Cuối Đường

4.000

346

Đường 24, Phường Bình Trưng Tây

Đường 5

Đường 34

3.700

347

Đường 28, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Đường 38

3.700

348

Đường 29, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Thị Định

Khu Tuổi Trẻ

3.700

349

Đường 30, Phường Bình Trưng Tây

Bình Trưng

Nguyễn Tư Nghiệm

3.700

350

Đường 31, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Tuyển

Đường 13

3.700

351

Đường 32, Phường Thạnh Mỹ Lợi - Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Thị Định

Cuối Đường

4.400

352

Đường 33, Phường Bình Trưng Tây

Đường 13

Lê Văn Thịnh

3.700

353

Đường 34, Phường Bình Trưng Tây

Đường 5

Nguyễn Thị Định

3.700

354

Đường 35, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Tuyển

Nguyễn Duy Trinh

4.000

355

Đường 36, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Thị Định

Cuối Đường

3.700

356

Đường 37, Phường Bình Trưng Tây

Đường 13

Đường 35

3.700

357

Đường 38, Phường Bình Trưng Tây

Đường 1

Đường 19

3.700

358

Đường 39, Phường Bình Trưng Tây

Đường 10

Lê Văn Thịnh

4.400

359

Đường Bình Trưng ( Phường Bình Trưng Tây – Cát Lái)

Nguyễn Thị Định

Đường 10

4.400

360

Đường D10 (10M), Phường Bình Trưng Tây (Tuổi Trẻ)

Trọn Đường

 

5.000

361

Đường D14 (14M), Phường Bình Trưng Tây (Tuổi Trẻ)

Trọn Đường

 

5.600

362

Đường Số 2, Phường Bình Trưng Tây (Của Công Ty Thế Kỷ 21)

Trọn Đường

 

5.200

363

Đường Số 7, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Thị Định

Đường 27

3.700

364

Đường Số 9, Phường Bình Trưng Tây

Bình Trưng

Cuối Đường

3.700

365

Đường Số 25, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Thị Định

Cuối Đường

3.700

366

Đường Số 26, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Thị Định

Cuối Đường

4.000

367

Đường Số 27, Phường Bình Trưng Tây

Bình Trưng

Đường 8

3.700

368

Đường Số 41, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Đường 4

3.700

369

Đường Số 42, Phường Bình Trưng Tây

Đường 11

Đường 39

3.700

370

Lê Văn Thịnh

Nguyễn Duy Trinh

Nguyễn Thị Định

5.800

371

Nguyễn Duy Trinh

Cầu Giồng Ông Tố

Cầu Xây Dựng

6.600

372

Nguyễn Tư Nghiêm, Phường Bình Trưng Tây

Nguyễn Duy Trinh

Nguyễn Tuyển

5.800

373

Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng Tây

Trọn Đường

 

5.800

374

Đường 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Nguyễn Thị Định

Trịnh Khắc Lập

6.600

375

Đường 3, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Nguyễn Thị Định

Đường 6

6.600

376

Đường 4, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Đồng Văn Cống

Trịnh Khắc Lập

5.200

377

Đường 5, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Nguyễn Thị Định

Đường 3

4.400

378

Đường 6, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Đường 3

Đường 4

6.000

379

Đường 7, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Đồng Văn Cống

Thích Mật Thể

5.400

380

Đường 16, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Nguyễn Thị Định

Đường 18

6.000

381

Đường 18, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Nguyễn Thị Định

Rạch Bến Dốc

5.400

382

Đường 19, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Nguyễn Thị Định

Đường 18

4.400

383

Đường 20, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Nguyễn Thị Định

Cuối Đường

4.400

384

Đường 21, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Nguyễn Thị Định

Cuối Đường

5.100

385

Đường Số 22, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

3.900

386

Đường Số 23, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

3.900

387

Đường Số 24, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

3.900

388

Đường Số 25, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

3.900

389

Thạnh Mỹ Lợi, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Nguyễn Thị Định

Đường 16

6.000

390

Thích Mật Thể, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Đường 16

Đồng Văn Cống

5.400

391

Trịnh Khắc Lập, Phường Thạnh Mỹ Lợi

Nguyễn Thị Định

Đồng Văn Cống

5.700

392

Đường 1, Phường Cát Lái

Nguyễn Thị Định

Đường 10

4.800

393

Đường 2, Phường Cát Lái

Nguyễn Thị Định

Cuối Đường

4.400

394

Đường 3, Phường Cát Lái

Nguyễn Thị Định

Cuối Đường

5.200

395

Đường 5, Phường Cát Lái

Nguyễn Thị Định

Cuối Đường

5.200

396

Đường 10, Phường Cát Lái

Trọn Đường

 

4.400

397

Đường 11, Phường Cát Lái

Trọn Đường

 

4.400

398

Đường 12, 13, Phường Cát Lái

Trọn Đường

 

4.600

399

Đường 24, Phường Cát Lái

Lê Văn Thịnh

Lê Đình Quản

4.800

400

Đường 25, Phường Cát Lái

Lê Văn Thịnh

Lê Đình Quản

4.800

401

Đường 26, Phường Cát Lái

Đường Số 25

Nguyễn Đôn Tiết

5.100

402

Đường 28, Phường Cát Lái

Lê Văn Thịnh

Lê Đình Quản

4.600

403

Đường Số 29, Phường Cát Lái

Nguyễn Thị Định

Lê Văn Thịnh Nối Dài

4.800

404

Đường 30, Phường Cát Lái

Nguyễn Thị Định

Lê Đình Quản

4.500

405

Lê Phụng Hiểu, Phường Cát Lái

Nguyễn Thị Định

Cảng Cát Lái

4.500

406

Lê Văn Thịnh Nối Dài, Phường Cát Lái

Ngã 3 Đường Lê Văn Thịnh – Đường 24

Đường Số 5

5.100

407

Lê Đình Quản, Phường Cát Lái

Đường 5

Đường 28

4.800

408

Nguyễn Đôn Tiết

Trọn Đường

 

4.000

409

Hẻm 112, Đường 42, Phường Bình Trưng Đông

Đường 42

Nguyễn Văn Giáp

5.700

410

Đường 52-TML

Bát Nàn

Lê Hiến Mai

6.800

411

Đường 54-TML

Trương Văn Bang

Đồng Văn Cống

6.800

412

Đường 55-TML

Bát Nàn

Tạ Hiện

6.800

413

Đường 56-TML

Đường 52-TML

Cuối Đường

6.800

414

Đường 57-TML

Đường 52-TML

Đồng Văn Cống

6.800

415

Đường 58-TML

Nguyễn Văn Kỉnh

Đường 103-TML

7.000

416

Đường 59-TML

Tạ Hiện

Nguyễn An

7.000

417

Đường B2 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.800

418

Đường B3 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.800

419

Đường B4 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.800

420

Đường A9 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.800

421

Đường C5 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.800

422

Đường C6 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.800

423

Đường C7 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.800

424

Đường C8 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.800

425

Đường C9 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.800

426

Đường C10 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.800

427

Đường 60-TML

Nguyễn Thanh Sơn

Đặng Như Mai

7.000

428

Đường 61-TML

Đường 62-TML

Đường 60-TML

6.800

429

Đường 68-TML

Nguyễn Văn Kỉnh

Trương Văn Bang

6.800

430

Đường 62-TML

Nguyễn Thanh Sơn

Đặng Như Mai

7.000

431

Đường 64-TML

Nguyễn Văn Kỉnh

Đường 103-TML

7.000

432

Đường 67-TML

Đặng Như Mai

Phan Bá Vành

6.600

433

Đường E4 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.800

434

Đường 69-TML

Đặng Như Mai

Cuối Đường

6.800

435

Đường F2 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi

Trọn Đường

 

6.600

436

Đường F7 ( Dự Án Khu Nhà ở Cty Huy Hoàng – 174HA), Phường Thạnh Mỹ Lợi